in evidence

Học thuật
Thân thiện
in evidence

The couple made sure their new puppy was in evidence during the park visit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy: Dùng để mô tả một cái đó đang hiện diện một cách rõ ràng, không thể phủ nhận, hoặc đang thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The effects of the drought were in evidence everywhere. (Hậu quả của hạn hán hiển nhiênkhắp mọi nơi.)
    • Security guards were very much in evidence at the concert. (Nhân viên bảo vệ hiện diện rất rõ ràng tại buổi hòa nhạc.)
    • Her talent for leadership was in evidence from an early age. (Tài năng lãnh đạo của ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be much in evidence": hiện diện rất nhiều, rất dễ thấy.
    • Police were much in evidence after the incident. (Cảnh sát hiện diện rất đông sau sự việc.)
  • "to put/keep something in evidence": làm cho cái đó trở nên rõ ràng, dễ thấy.
    • She wore bright colors to keep herself in evidence in the crowd. ( ấy mặc đồ màu sáng để làm bản thân nổi bật trong đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Evidence (n): bằng chứng, chứng cớ.
    • The police found new evidence at the scene. (Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới tại hiện trường.)
  • Evident (adj): rõ ràng, hiển nhiên (thường dùng như vị ngữ).
    • It was evident that he was lying. (Rõ ràng anh ta đang nói dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Noticeable: đáng chú ý, dễ nhận thấy.
  • Conspicuous: lộ liễu, dễ thấy.
Thành ngữ liên quan
  • "In evidence" thường được dùng như một thành ngữ cố định, hoạt động như một tính từ. Không phrasal verb riêng biệt cho cụm này.
in evidence

The couple made sure their new puppy was in evidence during the park visit.

Adjective
  1. rõ ràng, hiển nhiên

Từ tương tự